Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.730 36.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.720 37.120
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.720 37.220
Vàng nữ trang 99,99% 36.300 36.900
Vàng nữ trang 99% 35.835 36.535
Vàng nữ trang 75% 26.428 27.828
Vàng nữ trang 58,3% 20.265 21.665
Vàng nữ trang 41,7% 14.139 15.539

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16325.57 16603.48
CAD 17080.19 17423.54
CHF 23081.91 23545.53
DKK 0 3573.36
EUR 26058.43 26789.72
GBP 30268.06 30752.76
HKD 2914.04 2978.52
INR 0 348.98
JPY 203.5 211.52
KRW 18.9 20.92
KWD 0 79378.92
MYR 0 5747.01
NOK 0 2763.43
RUB 0 403.14
SAR 0 6414.16
SEK 0 2545.17
SGD 16982.73 17289.23
THB 721.3 751.39
USD 23150 23250
Nguồn: webgia.com