Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.500 41.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.450 41.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.450 42.050
Vàng nữ trang 99,99% 41.000 41.800
Vàng nữ trang 99% 40.386 41.386
Vàng nữ trang 75% 30.103 31.503
Vàng nữ trang 58,3% 23.122 24.522
Vàng nữ trang 41,7% 16.182 17.582

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15510.32 15869.29
CAD 17179.49 17630.3
CHF 22911.35 23465.23
DKK 0 3474.21
EUR 25328.32 26167.51
GBP 28582.29 29040
HKD 2916.3 2980.83
INR 0 338.83
JPY 207.76 215.95
KRW 18.11 20.58
KWD 0 79169.89
MYR 0 5578.14
NOK 0 2586.21
RUB 0 401.85
SAR 0 6412.79
SEK 0 2389.21
SGD 16668.92 16969.76
THB 748.12 779.32
USD 23140 23260
Nguồn: webgia.com