Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.600 41.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.580 42.080
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.580 42.180
Vàng nữ trang 99,99% 41.150 41.950
Vàng nữ trang 99% 40.535 41.535
Vàng nữ trang 75% 30.216 31.616
Vàng nữ trang 58,3% 23.209 24.609
Vàng nữ trang 41,7% 16.245 17.645

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15721.61 16085.46
CAD 17255.22 17708.01
CHF 23159.02 23718.86
DKK 0 3498.17
EUR 25498.4 26343.21
GBP 28642.96 29101.61
HKD 2925.08 2989.8
INR 0 339.08
JPY 208.3 216.5
KRW 18.17 20.65
KWD 0 79307.38
MYR 0 5615
NOK 0 2640.55
RUB 0 403.96
SAR 0 6419.36
SEK 0 2446.93
SGD 16685.68 16986.8
THB 745.98 777.1
USD 23165 23285
Nguồn: webgia.com