Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 47.950 48.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 46.300 46.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 46.300 47.050
Vàng nữ trang 99,99% 45.950 46.750
Vàng nữ trang 99% 44.787 46.287
Vàng nữ trang 75% 33.316 35.216
Vàng nữ trang 58,3% 25.508 27.408
Vàng nữ trang 41,7% 17.747 19.647

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17,655.85 18,393.31
CAD 18,552.79 19,327.71
CHF 24,958.11 26,000.58
CNY 3,513.23 3,660.52
DKK - 3,843.60
EUR 27,202.49 28,623.59
GBP 31,546.76 32,864.43
HKD 2,895.07 3,016.00
INR - 326.36
JPY 205.91 216.67
KRW 17.95 21.85
KWD - 79,477.18
MYR - 5,669.84
NOK - 2,866.43
RUB - 348.07
SAR - 6,373.43
SEK - 2,834.95
SGD 16,974.15 17,683.14
THB 656.09 756.37
USD 22,940.00 23,150.00
Nguồn: webgia.com