Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.300 41.530
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.290 41.710
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.290 41.810
Vàng nữ trang 99,99% 40.730 41.530
Vàng nữ trang 99% 40.119 41.119
Vàng nữ trang 75% 29.901 31.301
Vàng nữ trang 58,3% 22.964 24.364
Vàng nữ trang 41,7% 16.070 17.470

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15800.83 16166.55
CAD 17309.88 17764.13
CHF 23181.62 23742.06
DKK 0 3520.85
EUR 25681.53 26532.46
GBP 30893.17 31387.92
HKD 2926.18 2990.94
INR 0 340.43
JPY 206.48 214.68
KRW 18.31 20.81
KWD 0 79093.6
MYR 0 5634.19
NOK 0 2603.32
RUB 0 410.65
SAR 0 6405.36
SEK 0 2510.44
SGD 16925.64 17231.13
THB 752.85 784.25
USD 23110 23230
Nguồn: webgia.com