Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.470 41.740
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.440 41.890
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.440 41.990
Vàng nữ trang 99,99% 40.940 41.740
Vàng nữ trang 99% 40.327 41.327
Vàng nữ trang 75% 30.058 31.458
Vàng nữ trang 58,3% 23.087 24.487
Vàng nữ trang 41,7% 16.157 17.557

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15508.03 15866.95
CAD 17258.82 17711.72
CHF 22906.76 23460.52
DKK 0 3478.77
EUR 25360.52 26200.78
GBP 28905.68 29368.57
HKD 2915.52 2980.04
INR 0 339.17
JPY 207.12 215.27
KRW 18.15 20.62
KWD 0 79117.81
MYR 0 5586.15
NOK 0 2592.01
RUB 0 401.32
SAR 0 6412.79
SEK 0 2393.27
SGD 16712.7 17014.32
THB 747.63 778.81
USD 23145 23265
Nguồn: webgia.com